Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu là gì? Cách tính cho hộ kinh doanh
Doanh thu cho biết hộ kinh doanh bán được bao nhiêu, nhưng chưa cho biết sau khi trả tiền hàng, nhân sự, mặt bằng và các chi phí khác còn lãi bao nhiêu. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giúp chủ kinh doanh nhìn rõ điều đó. Vậy cần lấy những số liệu nào và tính ra sao để kết quả phản ánh đúng tình hình của cửa hàng?
1. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu là gì?
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận thu được so với doanh thu trong cùng một kỳ kinh doanh. Chỉ số này giúp chủ kinh doanh biết mỗi 100 đồng bán hàng mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận. Chẳng hạn, tỷ suất 10% có nghĩa là cứ 100 đồng doanh thu, cửa hàng còn 10 đồng lợi nhuận sau khi trừ các khoản chi phí được tính vào chỉ số đó.
Khi theo dõi, cần phân biệt hai loại tỷ suất:
| Chỉ số | Diễn giải | Phản ánh |
| Tỷ suất lợi nhuận gộp | Tỷ lệ lợi nhuận còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán hoặc chi phí trực tiếp | Giá bán, giá nhập, định lượng và hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ |
| Tỷ suất lợi nhuận ròng | Tỷ lệ lợi nhuận còn lại sau khi trừ giá vốn và các chi phí khác của kỳ kinh doanh | Kết quả kinh doanh sau khi tính các khoản chi phí |
Ví dụ, một cửa hàng bán được 100 triệu đồng trong tháng và tốn 60 triệu đồng tiền hàng. Phần chênh lệch 40 triệu đồng mới là lợi nhuận gộp; cửa hàng vẫn cần trả tiền thuê mặt bằng, nhân sự, điện nước và các khoản chi khác. Vì vậy, để biết cuối kỳ kinh doanh còn lãi bao nhiêu, chủ cửa hàng cần xem tỷ suất lợi nhuận ròng. Tỷ suất lợi nhuận gộp giúp nhìn rõ hơn tác động của giá vốn trước khi tính đến chi phí vận hành.
2. Cách tính tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
Để tính tỷ suất lợi nhuận, chủ kinh doanh cần lấy doanh thu và chi phí phát sinh trong cùng một kỳ, chẳng hạn một tháng. Từ đó có thể tính hai chỉ số: tỷ suất lợi nhuận gộp cho biết phần doanh thu còn lại sau giá vốn; tỷ suất lợi nhuận ròng cho biết phần còn lại sau khi tính tiếp các chi phí và thuế.
2.1. Xác định doanh thu thuần và giá vốn
Doanh thu thuần là số doanh thu dùng làm mẫu số trong cả hai công thức. Khi tổng hợp doanh thu bán tại cửa hàng, giao hàng và bán qua sàn hoặc ứng dụng, cần đối chiếu:
- Đơn đã hủy, hàng bị trả lại và các khoản giảm giá.
- Đơn được ghi nhận ở nhiều hệ thống để tránh cộng trùng.
- Phí do nền tảng khấu trừ để không vừa dùng số tiền thực nhận làm doanh thu, vừa trừ khoản phí đó thêm một lần.
Giá vốn là chi phí trực tiếp của hàng đã bán hoặc dịch vụ đã cung cấp trong kỳ. Với cửa hàng bán lẻ, đây không phải toàn bộ tiền nhập hàng: phần hàng còn trong kho chưa thuộc giá vốn của hàng đã bán.
2.2. Tính tỷ suất lợi nhuận gộp
Trước tiên, lấy doanh thu thuần trừ giá vốn để xác định lợi nhuận gộp:
Lợi nhuận gộp = Doanh thu thuần − Giá vốn
Tỷ suất lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp ÷ Doanh thu thuần × 100%
Ví dụ, trong tháng một cửa hàng có doanh thu thuần 200 triệu đồng, giá vốn hàng đã bán 120 triệu đồng. Lợi nhuận gộp là 80 triệu đồng và tỷ suất lợi nhuận gộp là: 80 ÷ 200 × 100% = 40%
Nghĩa là cứ 100 đồng doanh thu thuần, cửa hàng còn 40 đồng sau khi trừ giá vốn. Số tiền này vẫn phải dùng để trang trải nhân sự, mặt bằng, điện nước và những chi phí khác.
2.3. Tính tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu
Để biết phần lợi nhuận còn lại cuối kỳ, tiếp tục trừ các chi phí vận hành như nhân sự, thuê mặt bằng, vận chuyển, phí nền tảng, marketing và các khoản chi kinh doanh khác. Nếu tính tỷ suất lợi nhuận ròng sau thuế (ROS), dùng công thức:
ROS = Lợi nhuận sau thuế ÷ Doanh thu thuần × 100%
Tiếp tục ví dụ trên, giả sử cửa hàng có:
- Lợi nhuận gộp: 80 triệu đồng.
- Chi phí vận hành trong tháng: 60 triệu đồng.
- Lợi nhuận trước thuế: 20 triệu đồng.
- Khoản thuế giả định để minh họa phép tính: 2 triệu đồng.
- Lợi nhuận sau thuế: 18 triệu đồng.
Khi đó, ROS = 18 ÷ 200 × 100% = 9%. Có thể hiểu: cứ 100 đồng doanh thu thuần, cửa hàng còn 9 đồng lợi nhuận sau các khoản chi phí và thuế đã tính. Con số thuế trong ví dụ chỉ phục vụ minh họa, không phải mức thuế áp dụng chung cho mọi hộ kinh doanh.
Nếu chưa xác định được lợi nhuận sau thuế, chủ kinh doanh vẫn có thể lấy lợi nhuận trước thuế chia cho doanh thu thuần để theo dõi, nhưng cần gọi đúng là tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu. Khi so sánh giữa các kỳ, hãy dùng cùng loại tỷ suất và cùng cách ghi nhận doanh thu, chi phí để kết quả có ý nghĩa.
3. ROS bao nhiêu là tốt và yếu tố nào ảnh hưởng đến chỉ số này?
Không có một mức ROS tốt áp dụng cho mọi hộ kinh doanh. Để đánh giá, chủ kinh doanh cần xem chỉ số này trong bối cảnh ngành hàng, cách bán và giai đoạn hoạt động của mình; đồng thời so sánh với các kỳ trước trên cùng cách tính. Một cửa hàng đang đầu tư mở rộng có thể ghi nhận ROS thấp trong ngắn hạn, còn một cửa hàng có ROS tăng đều nhưng lợi nhuận bằng tiền quá nhỏ vẫn cần xem lại quy mô doanh thu.
Khi ROS thay đổi, nên kiểm tra các yếu tố tác động trực tiếp đến doanh thu và chi phí:
- Giá bán và chương trình giảm giá: Bán được nhiều đơn hơn chưa chắc lãi nhiều hơn nếu mức giảm giá làm lợi nhuận trên mỗi đơn giảm mạnh.
- Giá vốn và hao hụt: Giá nhập tăng, hàng hư hỏng hoặc nguyên liệu sử dụng vượt định lượng đều làm phần lãi sau bán hàng thu hẹp.
- Chi phí vận hành: Tiền thuê mặt bằng, nhân sự, điện nước, vận chuyển và phí nền tảng tăng có thể kéo ROS xuống dù doanh thu ổn định.
- Cơ cấu sản phẩm và kênh bán: Hai sản phẩm cùng tạo ra doanh thu nhưng có mức lãi khác nhau; đơn bán tại cửa hàng và đơn qua ứng dụng cũng có thể chịu các khoản phí khác nhau.
Nếu ROS giảm, chủ kinh doanh nên đối chiếu thêm tỷ suất lợi nhuận gộp. Tỷ suất gộp cùng giảm là dấu hiệu cần xem lại giá bán, giá vốn hoặc hao hụt. Tỷ suất gộp ổn định nhưng ROS giảm thì cần rà soát các chi phí vận hành phát sinh sau giá vốn. Cách đọc này giúp tìm đúng khoản cần điều chỉnh, thay vì chỉ đặt mục tiêu tăng doanh thu.
4. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu có ý nghĩa gì với hộ kinh doanh?
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu cho biết mỗi 100 đồng bán hàng mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận. Theo dõi chỉ số này giúp chủ kinh doanh nhìn xa hơn con số doanh thu và đưa ra quyết định dựa trên phần lãi thực tế.
- Đánh giá kết quả kinh doanh: Doanh thu tăng nhưng tỷ suất lợi nhuận giảm có thể cho thấy chi phí đang tăng nhanh hơn số tiền bán được.
- So sánh giữa các kỳ: Tính theo cùng một cách qua từng tháng giúp nhận ra hoạt động kinh doanh đang cải thiện hay kém hiệu quả hơn.
- Xem xét sản phẩm và kênh bán: Kết hợp doanh thu với giá vốn, phí bán hàng để nhận biết nhóm hàng hoặc kênh bán nào tạo ra nhiều doanh số nhưng để lại ít lợi nhuận.
- Hỗ trợ điều chỉnh hoạt động: Khi tỷ suất giảm, chủ kinh doanh có cơ sở kiểm tra giá bán, giá nhập, chương trình giảm giá và chi phí vận hành trước khi quyết định thay đổi.
Chẳng hạn, doanh thu của cửa hàng tăng từ 200 lên 250 triệu đồng một tháng nhưng lợi nhuận sau thuế vẫn là 20 triệu đồng. Tỷ suất lợi nhuận đã giảm từ 10% xuống 8%. Cửa hàng bán được nhiều hơn, nhưng phần lãi giữ lại trên mỗi đồng doanh thu thấp hơn. Đây là lúc cần xem khoản chi nào tăng hoặc nhóm sản phẩm nào đang kéo tỷ suất xuống.
Khi đánh giá, nên đặt tỷ suất lợi nhuận cạnh số tiền lợi nhuận thực tế, thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ phần trăm. Một tỷ suất cao trên doanh thu nhỏ chưa chắc tạo ra số lãi đủ để đáp ứng mục tiêu kinh doanh.
5. Dùng tỷ suất lợi nhuận để quản lý bán hàng như thế nào?
Sau khi tính tỷ suất, chủ kinh doanh nên so sánh kết quả giữa các tháng và đặt cạnh doanh thu, giá vốn, chi phí của từng kỳ. Mỗi biến động sẽ gợi ý một nhóm số liệu cần kiểm tra:
| Khi đối chiếu các kỳ | Chủ kinh doanh nên kiểm tra |
| Doanh thu tăng nhưng tỷ suất lợi nhuận giảm | Giá vốn có tăng không, mức giảm giá có lớn hơn trước không, phí bán hàng ở từng kênh thay đổi thế nào |
| Tỷ suất lợi nhuận gộp giảm | Giá nhập, hàng hao hụt, giá bán và tỷ trọng của những mặt hàng có mức lãi thấp |
| Tỷ suất gộp ổn định nhưng ROS giảm | Chi phí nhân sự, mặt bằng, vận chuyển, marketing và các chi phí vận hành khác |
| Một kênh có nhiều đơn nhưng lãi thấp | Doanh thu sau giảm giá, phí nền tảng và chi phí để xử lý, giao từng đơn |
Chẳng hạn, nếu doanh thu bán qua ứng dụng tăng nhưng ROS toàn cửa hàng giảm, việc cần làm là đối chiếu doanh thu kênh này với phí nền tảng, phần khuyến mãi cửa hàng chịu và chi phí giao hàng. Số lượng đơn tăng chỉ có ý nghĩa khi phần lợi nhuận giữ lại cũng phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Việc theo dõi sẽ thuận tiện hơn khi doanh thu, hàng bán và tồn kho được ghi nhận thường xuyên, rồi đối chiếu với giá vốn và chi phí theo tháng. TruePOS hỗ trợ quản lý bán hàng, theo dõi doanh thu, hàng hóa, tồn kho và cung cấp báo cáo lãi lỗ; chủ kinh doanh có thể dùng các dữ liệu này để nhận diện biến động, kiểm tra nguyên nhân trước khi điều chỉnh giá bán, nhập hàng hoặc chi phí vận hành.
Dương Thúy.





